Thép không gỉ loại 316 và 304 đều là các loại thép không gỉ austenit thông dụng, nhưng chúng có những điểm khác biệt rõ rệt về thành phần hóa học, tính chất và ứng dụng.
304Thành phần hóa học của VS 316
| Cấp | C | Si | Mn | P | S | N | NI | MO | Cr |
| 304 | 0,07 | 1.00 | 2.00 | 0,045 | 0,015 | 0,10 | 8,0-10,5 | - | 17,5-19,5 |
| 316 | 0,07 | 1.00 | 2.00 | 0,045 | 0,015 | 0,10 | 10.0-13 | 2.0-2.5 | 16,5-18,5 |
Khả năng chống ăn mòn
♦Thép không gỉ 304: Có khả năng chống ăn mòn tốt trong hầu hết các môi trường, nhưng khả năng chống chịu kém hơn trong môi trường chứa clorua (ví dụ: nước biển).
♦Thép không gỉ 316: Khả năng chống ăn mòn được cải thiện, đặc biệt trong môi trường giàu clorua như nước biển và khu vực ven biển, nhờ bổ sung molypden.
Ứng dụng cho 304 VS316Thép không gỉ
♦Thép không gỉ 304: Được sử dụng rộng rãi trong nhiều ứng dụng khác nhau, bao gồm chế biến thực phẩm và đồ uống, các bộ phận kiến trúc, thiết bị nhà bếp, và nhiều hơn nữa.
♦Thép không gỉ 316: Được ưa chuộng cho các ứng dụng yêu cầu khả năng chống ăn mòn cao hơn, chẳng hạn như môi trường biển, dược phẩm, chế biến hóa chất và thiết bị y tế.
Thời gian đăng bài: 18/08/2023


