Khuôn thép H13 1.2344
Mô tả ngắn gọn:
Khuôn thép H13 (1.2344) có độ bền vượt trội, khả năng chống mỏi nhiệt và tuổi thọ cao trong môi trường nhiệt độ cao. Lý tưởng cho đúc khuôn, khuôn ép đùn, dụng cụ rèn và khuôn ép phun nhựa.
1.2344 Thép:
1.2344 là ký hiệu tiêu chuẩn cho loại thép công cụ gia công nóng, còn được biết đến với các tên gọi khác như AISI H13 (Hoa Kỳ) hoặc X40CrMoV5-1 (ký hiệu châu Âu). Loại thép này được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng như khuôn rèn, khuôn ép đùn, lưỡi cắt nóng và các ứng dụng nhiệt độ cao khác, nơi cần khả năng chống mỏi nhiệt và mài mòn. 1.2344, SKD61 và H13 đều là các ký hiệu cho cùng một loại thép công cụ gia công nóng.
Thông số kỹ thuật của thép công cụ H13:
| Mã số sản phẩm | H13/skd61/1.2344 |
| Tiêu chuẩn | ASTM A681 |
| Bề mặt | Màu đen; Đã bóc vỏ; Đã đánh bóng; Đã gia công; Đã mài; Đã tiện; Đã phay |
| Độ dày | 6.0 ~ 50.0mm |
| Chiều rộng | 1200~5300mm, v.v. |
| Nguyên liệu thô | POSCO, Acerinox, Thyssenkrup, Baosteel, TISCO, Arcelor Mittal, Saky Steel, Outokumpu |
Thép tương đương theo tiêu chuẩn DIN 1.2344:
| Quốc gia | Nhật Bản | Đức | Hoa Kỳ |
| Tiêu chuẩn | JIS G4404 | DIN EN ISO4957 | ASTM A681 |
| Cấp | SKD61 | 1.2344/X40CrMoV5-1 | H13 |
Thành phần hóa học của thép DIN H13:
| Cấp | C | Mn | P | S | Si | Cr | V | Mo |
| 1.2344 | 0,35-0,42 | 0,25-0,5 | 0,03 | 0,03 | 0,8-1,2 | 4,8-5,5 | 0,85-1,15 | 1.1-1.5 |
| H13 | 0,32-0,45 | 0,2-0,6 | 0,03 | 0,03 | 0,8-1,25 | 4,75-5,5 | 0,8-1,2 | 1,1-1,75 |
| SKD61 | 0,35-0,42 | 0,25-0,5 | 0,03 | 0,02 | 0,8-1,2 | 4,8-5,5 | 0,8-1,15 | 1,0-1,5 |
Báo cáo thử nghiệm thép H13:
Tại sao nên chọn chúng tôi?
•Bạn có thể tìm được nguyên liệu hoàn hảo theo yêu cầu của mình với giá cả phải chăng nhất.
•Chúng tôi cũng cung cấp giá cho các phiên bản gia công lại, FOB, CFR, CIF và giao hàng tận nơi. Chúng tôi khuyên bạn nên thỏa thuận về vận chuyển để tiết kiệm chi phí.
•Các vật liệu chúng tôi cung cấp đều hoàn toàn có thể kiểm chứng, từ giấy chứng nhận kiểm định nguyên liệu thô đến bảng thông số kích thước cuối cùng. (Báo cáo sẽ được cung cấp theo yêu cầu)
•Chúng tôi cam kết sẽ trả lời trong vòng 24 giờ (thường là trong cùng giờ).
•Cung cấp báo cáo SGS TUV.
•Chúng tôi hết lòng vì khách hàng. Nếu sau khi xem xét mọi phương án mà vẫn không thể đáp ứng được yêu cầu của quý khách, chúng tôi sẽ không đưa ra những lời hứa hão huyền nhằm tạo dựng mối quan hệ tốt đẹp với khách hàng.
•Cung cấp dịch vụ trọn gói.
Thép H13 tương đương với loại thép nào?
Thép H13 là một loại thép công cụ gia công nóng, với các tiêu chuẩn quốc tế tương đương bao gồm tiêu chuẩn AISI/SAE của Mỹ là H13, tiêu chuẩn DIN của Đức là 1.2344 (hoặc X40CrMoV5-1), tiêu chuẩn JIS của Nhật Bản là SKD61, tiêu chuẩn GB của Trung Quốc là 4Cr5MoSiV1 và tiêu chuẩn ISO là HS6-5-2-5. Các tiêu chuẩn này thể hiện thành phần và tính chất thép tương tự, và thép H13 được sử dụng rộng rãi trong ngành công cụ và khuôn mẫu do khả năng chịu nhiệt cao, khả năng chống mài mòn tuyệt vời và độ dẻo dai tốt.
Đóng gói thép rèn H13:
1. Việc đóng gói rất quan trọng, đặc biệt là đối với các lô hàng quốc tế, khi hàng hóa phải đi qua nhiều kênh khác nhau để đến được điểm đến cuối cùng. Vì vậy, chúng tôi đặc biệt chú trọng đến khâu đóng gói.
2. Saky Steel đóng gói hàng hóa của chúng tôi theo nhiều cách khác nhau tùy thuộc vào từng loại sản phẩm. Chúng tôi đóng gói sản phẩm của mình theo nhiều cách, ví dụ như:










